tỏ ra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho thấy rõ ra, thể hiện ra bên ngoài một thái độ, tính cách, phẩm chất hoặc trạng thái nào đó: "tỏ ra" dùng để diễn tả việc một người hoặc sự vật biểu lộ, thể hiện một điều gì đó ra bên ngoài, khiến người khác có thể nhận thấy được.
- Tỏ lộ, biểu lộ: Có nghĩa tương tự như "thể hiện", "biểu hiện", nhưng thường nhấn mạnh vào việc làm cho thấy rõ, cho lộ ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy luôn tỏ ra tự tin trước đám đông. (Cô ấy luôn thể hiện sự tự tin trước đám đông.)
- Dù mệt, anh ấy không hề tỏ ra khó chịu. (Dù mệt, anh ấy không hề biểu lộ sự khó chịu.)
- Kết quả nghiên cứu tỏ ra rất khả quan. (Kết quả nghiên cứu cho thấy rất khả quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra là": dùng để nhấn mạnh bản chất, thực chất được thể hiện ra.
- Anh ta tỏ ra là một người rất đáng tin cậy. (Anh ta thể hiện mình là một người rất đáng tin cậy.)
- "tỏ ra có/không": thể hiện sự hiện diện hoặc vắng mặt của một phẩm chất, khả năng.
- Phương án này tỏ ra có nhiều ưu điểm. (Phương án này cho thấy có nhiều ưu điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tỏ (động từ): biểu lộ, cho thấy (thường đi kèm với tân ngữ chỉ cảm xúc, thái độ cụ thể như "tỏ lòng biết ơn", "t� thái độ").
- Thể hiện (động từ): làm cho thấy rõ ra, bộc lộ ra.
- Biểu lộ (động từ): bày tỏ, lộ ra (thường về tình cảm, thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Thể hiện: làm cho thấy rõ ra.
- Biểu hiện: bộc lộ ra ngoài.
- Bộc lộ: lộ ra, thể hiện ra (thường về tính cách, cảm xúc thật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "tỏ ra") - Tỏ ra mình: thể hiện bản thân mình là. - Cậu ấy luôn cố gắng tỏ ra mình thông minh. (Cậu ấy luôn cố gắng thể hiện bản thân mình thông minh.) - Tỏ ra như: có vẻ như, thể hiện ra bên ngoài như là. - Cô ấy tỏ ra như không quan tâm, nhưng thực ra rất lo lắng. (Cô ấy có vẻ như không quan tâm, nhưng thực ra rất lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với "tỏ ra". Tuy nhiên, "tỏ ra" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả tính cách, hành vi.)
- đgt. Cho thấy rõ ra: Càng thi đấu, đội bạn càng tỏ ra có ưu thế vượt trội.